MCF52223CAF80 vs MCF52223CVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52223CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52223CAF80 MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52223CAF80 MCF52223CVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor ColdFire V2 (MCF5222x) —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Performance Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1)
Flash Memory 256KB (256K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 32 KB
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
USB USB Full-Speed On-The-Go (OTG) USB Full-Speed with on-chip OTG transceiver
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 81-MAPBGA (10 mm x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Product Series MCF522x (MCF5222x) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Packaging Tray —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) —
Core — ColdFire V2 (32-bit)
Maximum Core Frequency — 80 MHz
Program Flash — 256 KB
UART — 3
I2C — 2
QSPI — 2
DMA Channels — 4
ADC — 12-bit, 8 channels
Timers — GPT and PIT, 4 channels each
PWM Channels — 8
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Watchdog — Yes (programmable)
LVD / POR — Yes / Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá