MCF52223CAF80 vs MCF52230CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52230CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52223CAF80 MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52223CAF80 MCF52230CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor ColdFire V2 (MCF5222x) —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Performance Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz —
Flash Memory 256KB (256K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 16 KB
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
USB USB Full-Speed On-The-Go (OTG) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
Product Series MCF522x (MCF5222x) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Packaging Tray —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) NRND (Not Recommended for New Designs)
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum Core Frequency — 60 MHz
Program Flash — 128 KB (128K x 8)
Ethernet — 10/100 MAC + integrated PHY (FEC + EPHY)
ADC — 8-channel, 12-bit
DMA Channels — 4
Timers — 4-channel 32-bit + 4-channel 16-bit
Communication Peripherals — QSPI, 2x I2C, 3x UART, CAN (on related family members)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant
Processor Series — MCF5223x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá