MCF52223CAF80 vs MCF52252CAF66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52252CAF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP
MCF52223CAF80 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF52223CAF80 | MCF52252CAF66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | NRND |
| Core Processor | ColdFire V2 (MCF5222x) | ColdFire V2 |
| Core Size | 32-bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | 66 MHz |
| Performance | Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz | — |
| Flash Memory | 256KB (256K x 8) | — |
| SRAM | [DATA_NEEDED: SRAM size] | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V |
| USB | USB Full-Speed On-The-Go (OTG) | — |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Product Series | MCF522x (MCF5222x) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Packaging | Tray | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (per NXP product page) | — |
| Program Memory Size | — | 256KB (256K x 8) FLASH |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Connectivity | — | CANbus, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG |
| Peripherals | — | DMA, LVD, POR, PWM, WDT |
| Number of I/O | — | 56 |
| Data RAM Size | — | [DATA_NEEDED: Data RAM size] |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Package Shape | — | Square |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Series | — | MCF5225x |
| RTOS Support | — | MQX RTOS (no additional cost) |