MCF52230CAL60 vs MCF52230CAF60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52230CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52230CAF60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52230CAF60 MCF52230CAF60 - 60MHz 32-bit MCU with Ethernet | NXP

MCF52230CAF60 - 60MHz 32-bit MCU with Ethernet | NXP

MCF52230CAF60 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52230CAL60 MCF52230CAF60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) 32-bit ColdFire
Maximum Core Frequency 60 MHz —
Program Flash 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Ethernet 10/100 MAC + integrated PHY (FEC + EPHY) —
ADC 8-channel, 12-bit —
DMA Channels 4 —
Timers 4-channel 32-bit + 4-channel 16-bit —
Communication Peripherals QSPI, 2x I2C, 3x UART, CAN (on related family members) —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 80-LQFP
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface-mount LQFP
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Processor Series MCF5223x —
Product Type — 32-bit microcontroller
Processor Core — ColdFire V2
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Flash Memory — 128 KB
Flash Organization — 128 KB (128K x 8)
Ethernet Controller — 10/100 Fast Ethernet FEC
Ethernet Physical Layer — Integrated EPHY
I/O Count — 43 I/O
Package Dimensions — 14 x 14 mm
Application Classification — Embedded Ethernet controller
Manufacturer Lifecycle Status — NRND
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá