MCF52230CAL60 vs MCF52234CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52230CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52234CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52234CAL60 MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52230CAL60 MCF52234CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Maximum Core Frequency 60 MHz —
Program Flash 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Ethernet 10/100 MAC + integrated PHY (FEC + EPHY) —
ADC 8-channel, 12-bit —
DMA Channels 4 —
Timers 4-channel 32-bit + 4-channel 16-bit —
Communication Peripherals QSPI, 2x I2C, 3x UART, CAN (on related family members) —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND
Processor Series MCF5223x —
Product Type — 32-bit ColdFire V2 microcontroller
Core — ColdFire V2
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8)
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O — 73
Ethernet Interface — 10/100 Fast Ethernet controller (FEC) and Ethernet physical layer (EPHY)
Communication Support — CAN module
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 112-LQFP (20 mm x 20 mm)
Terminal Count — 112 terminals
Packaging — Tray
Instruction Set — RISC
Architecture — 32-bit ColdFire
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá