MCF52230CAL60 vs MCF52235CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52230CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52235CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52230CAL60 MCF52235CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Maximum Core Frequency 60 MHz —
Program Flash 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
Ethernet 10/100 MAC + integrated PHY (FEC + EPHY) —
ADC 8-channel, 12-bit —
DMA Channels 4 —
Timers 4-channel 32-bit + 4-channel 16-bit —
Communication Peripherals QSPI, 2x I2C, 3x UART, CAN (on related family members) —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per NXP environmental page)
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
Processor Series MCF5223x —
Core Processor — ColdFire V2
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Product Series — MCF5223x
Ethernet Interface — 10/100 Mbps FEC with integrated EPHY
Cryptographic Acceleration — Yes (hardware cryptographic acceleration unit)
CAN Module — Yes
Architecture — RISC (ColdFire family)
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá