MCF52231CAF60 vs MCF52233CAF60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52231CAF60 bằng NXP Semiconductors và MCF52233CAF60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52231CAF60 MCF52231CAF60 - 60MHz 32-bit MCU with 128KB Flash | NXP

MCF52231CAF60 - 60MHz 32-bit MCU with 128KB Flash | NXP

MCF52231CAF60 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF52233CAF60 MCF52233CAF60 - 60MHz 256KB Flash MCU | NXP | Ethernet

MCF52233CAF60 - 60MHz 256KB Flash MCU | NXP | Ethernet

MCF52233CAF60 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52231CAF60 MCF52233CAF60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Product Type 32-bit microcontroller 32-bit microcontroller
Core ColdFire V2 RISC —
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Flash Memory 128 KB 256 KB
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Ethernet Interface Integrated Ethernet interface 10/100 Fast Ethernet controller and Ethernet physical layer
CAN Module Yes —
Hộp 80-pin LQFP 80-LQFP (14 x 14 mm)
Package Body Size 14 x 14 mm —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Package Type Tray —
Processor Family MCF5223x —
Instruction Set RISC Reduced Instruction Set Computing (RISC)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC specifications] —
Timers [DATA_NEEDED: timer specifications] —
UART [DATA_NEEDED: UART specifications] —
SPI [DATA_NEEDED: SPI specifications] —
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH [DATA_NEEDED: REACH status] —
Processor Core — ColdFire V2
Maximum Operating Frequency — 60 MHz
SRAM — 32 KB
CAN Capability — CAN controller
Product Series — MCF5223x
Trạng thái vòng đời — NRND
Manufacturer — NXP Semiconductors
Temperature Range — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
I/O Voltage — [DATA_NEEDED: I/O voltage]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá