MCF52231CAL60 vs MCF52230CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52231CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52230CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52231CAL60 MCF52230CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Program Memory 128 KB Flash —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size in KB] —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
Ethernet 10/100 Mbps FEC + integrated EPHY 10/100 MAC + integrated PHY (FEC + EPHY)
CAN 1x CAN 2.0A/B controller —
UART 3x UART —
I2C 2x I2C —
SPI / QSPI 2x SPI/QSPI —
ADC 8-channel, 12-bit 8-channel, 12-bit
DMA 4-channel, 32-bit —
Timers 4-channel 32-bit (GPT) 4-channel 32-bit + 4-channel 16-bit
Debug JTAG / BDM —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial -40C to +85C assumed] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status from data] Compliant
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum Core Frequency — 60 MHz
Program Flash — 128 KB (128K x 8)
SRAM — 16 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
DMA Channels — 4
Communication Peripherals — QSPI, 2x I2C, 3x UART, CAN (on related family members)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)
Processor Series — MCF5223x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá