MCF52233CAF60 vs MCF52236AF50A So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52233CAF60 bằng NXP Semiconductors và MCF52236AF50A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52233CAF60 MCF52233CAF60 - 60MHz 256KB Flash MCU | NXP | Ethernet

MCF52233CAF60 - 60MHz 256KB Flash MCU | NXP | Ethernet

MCF52233CAF60 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF52236AF50A MCF52236AF50A - 50MHz 256KB ColdFire MCU | NXP

MCF52236AF50A - 50MHz 256KB ColdFire MCU | NXP

MCF52236AF50A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52233CAF60 MCF52236AF50A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Type 32-bit microcontroller —
Processor Core ColdFire V2 —
Maximum Operating Frequency 60 MHz —
Flash Memory 256 KB 256 KB
SRAM 32 KB —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Instruction Set Reduced Instruction Set Computing (RISC) —
Ethernet Interface 10/100 Fast Ethernet controller and Ethernet physical layer —
CAN Capability CAN controller —
Hộp 80-LQFP (14 x 14 mm) 80-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Product Series MCF5223x —
Trạng thái vòng đời NRND —
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Temperature Range [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
I/O Voltage [DATA_NEEDED: I/O voltage] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status unknown [DATA_NEEDED: REACH status]
Device Type — 32-bit microcontroller
Architecture — ColdFire V2 RISC
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Operating Voltage Class — 3.3 V
Package Type — LQFP
Surface Mount — Yes
Core — ColdFire
Bit Width — 32 bit
Distributor Package Description — 80-LQFP (14x14)
Supplier Packaging — Tray
Datasheet Document — MCF52235 ColdFire Microcontroller Data Sheet
Verified Price Listing — From 11.3694 USD
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá