MCF52233CAL60 vs MCF5213CAF66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52233CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF5213CAF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5213CAF66 MCF5213CAF66 - ColdFire V2 32-bit MCU 66MHz 256KB Flash | NXP

MCF5213CAF66 - ColdFire V2 32-bit MCU 66MHz 256KB Flash | NXP

MCF5213CAF66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52233CAL60 MCF5213CAF66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2
Core Size 32-bit 32-Bit
Speed 60 MHz —
Program Memory Size 256KB (256K x 8) FLASH —
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Ethernet 10/100 Fast Ethernet Controller (FEC) + Ethernet PHY (EPHY) —
Series MCF5223x MCF521x (KIRIN)
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Category Microcontrollers (MCU) —
Manufacturer Family ColdFire (MCF522x) —
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral list detail] [DATA_NEEDED: peripheral list]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS detail] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Tần số xung maksimum — 66 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Architecture — RISC (ColdFire, 68K-derived)
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Connectivity — [DATA_NEEDED: connectivity interfaces]
Lead Time — Can ship immediately (per distributor stock, as of 2026-10-18)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá