MCF52233CVM60 vs MCF52235CVM60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52233CVM60 bằng NXP Semiconductors và MCF52235CVM60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52233CVM60 MCF52235CVM60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (CFV2) 32-bit RISC ColdFire V2 (32-bit RISC)
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C
Hộp 121-MAPBGA (12x12 mm, 0.8 mm pitch) 121-MAPBGA (12 x 12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Ethernet 10/100 MAC with MII/RMII interface 10/100 Mbps MAC with integrated PHY (EPHY)
USB USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG with on-chip transceiver —
CAN 1x CAN 2.0B controller 1 x CAN 2.0B
UART 3 (one with IrDA) 3 x UART
I2C 2 2 x I2C
QSPI 1 —
ADC 12-bit, 8 channels —
DMA Channels 16 (eDMA) —
Timers 4 x 32-bit (plus PIT/RTC) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Supply Current (typical) [DATA_NEEDED: ICC typical] —
Core Frequency — 60 MHz
Program Memory — 256 KB Flash
RAM — 32 KB SRAM
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
SPI — 1 x QSPI
DMA — 4-channel DMA
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá