MCF52234CAL60 vs MCF52231CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52234CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52231CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52234CAL60 MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52234CAL60 MCF52231CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Product Type 32-bit ColdFire V2 microcontroller —
Core ColdFire V2 ColdFire V2 (32-bit RISC)
Tần số xung maksimum 60 MHz 60 MHz
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) —
RAM Size 32 KB (32K x 8) —
Number of I/O 73 —
Ethernet Interface 10/100 Fast Ethernet controller (FEC) and Ethernet physical layer (EPHY) —
Communication Support CAN module —
Oscillator Type Internal —
Hộp 112-LQFP 112-LQFP (20x20 mm)
Hộp / Vỏ 112-LQFP (20 mm x 20 mm) —
Terminal Count 112 terminals —
Packaging Tray —
Instruction Set RISC —
Architecture 32-bit ColdFire —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status from data]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Trạng thái vòng đời NRND —
Program Memory — 128 KB Flash
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Ethernet — 10/100 Mbps FEC + integrated EPHY
CAN — 1x CAN 2.0A/B controller
UART — 3x UART
I2C — 2x I2C
SPI / QSPI — 2x SPI/QSPI
ADC — 8-channel, 12-bit
DMA — 4-channel, 32-bit
Timers — 4-channel 32-bit (GPT)
Debug — JTAG / BDM
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial -40C to +85C assumed]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá