MCF52234CAL60 vs MCF52256VN80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52234CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52256VN80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52234CAL60 MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF52256VN80 MCF52256VN80 - 32-Bit ColdFire V2 MCU 256KB Flash 80MHz | NXP

MCF52256VN80 - 32-Bit ColdFire V2 MCU 256KB Flash 80MHz | NXP

MCF52256VN80 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52234CAL60 MCF52256VN80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Product Type 32-bit ColdFire V2 microcontroller —
Core ColdFire V2 —
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8) Flash
RAM Size 32 KB (32K x 8) 32 KB [DATA_NEEDED: confirm exact size from datasheet]
Number of I/O 73 —
Ethernet Interface 10/100 Fast Ethernet controller (FEC) and Ethernet physical layer (EPHY) —
Communication Support CAN module —
Oscillator Type Internal —
Hộp 112-LQFP —
Hộp / Vỏ 112-LQFP (20 mm x 20 mm) —
Terminal Count 112 terminals —
Packaging Tray —
Instruction Set RISC —
Architecture 32-bit ColdFire —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: commercial vs industrial grade]
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: confirm RoHS compliance status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Trạng thái vòng đời NRND —
Series — ColdFire V2 MCF5225x
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived)
Core / Data Width — 32-Bit
Maximum CPU Clock — 80 MHz
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — 96 [DATA_NEEDED: confirm pin count from datasheet]
Connectivity — EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART, USB OTG, CAN
Peripherals — DMA, PWM, WDT, 10/100 Ethernet MAC, USB 2.0 FS OTG, CAN 2.0B
Hộp / Vỏ — 144-MAPBGA (13x13 mm)
Cấp MSL — 3 (168 hours) [DATA_NEEDED]
Lead Free / Halogen Free — [DATA_NEEDED]
ECC RAM Supported — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá