MCF52235CAL60 vs MCF52231CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52235CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52231CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52235CAL60 MCF52231CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 60 MHz 60 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
Product Series MCF5223x —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Ethernet Interface 10/100 Mbps FEC with integrated EPHY —
Cryptographic Acceleration Yes (hardware cryptographic acceleration unit) —
CAN Module Yes —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Architecture RISC (ColdFire family) —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP environmental page) [DATA_NEEDED: RoHS status from data]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3.3 V
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Program Memory — 128 KB Flash
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Ethernet — 10/100 Mbps FEC + integrated EPHY
CAN — 1x CAN 2.0A/B controller
UART — 3x UART
I2C — 2x I2C
SPI / QSPI — 2x SPI/QSPI
ADC — 8-channel, 12-bit
DMA — 4-channel, 32-bit
Timers — 4-channel 32-bit (GPT)
Debug — JTAG / BDM
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial -40C to +85C assumed]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá