MCF52235CVM60 vs MCF52256CVN66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52235CVM60 bằng NXP Semiconductors và MCF52256CVN66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52235CVM60 MCF52256CVN66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Core Frequency 60 MHz —
Program Memory 256 KB Flash —
RAM 32 KB SRAM [DATA_NEEDED: RAM size]
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Hộp 121-MAPBGA (12 x 12 mm) 144-MAPBGA (13 x 13 mm)
Ethernet 10/100 Mbps MAC with integrated PHY (EPHY) —
CAN 1 x CAN 2.0B —
UART 3 x UART —
I2C 2 x I2C —
SPI 1 x QSPI —
DMA 4-channel DMA —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Product Type — 32-bit microcontroller
Processor Core — ColdFire V2
Tần số xung maksimum — 66 MHz
Flash Memory — 256 KB
Flash Organization — 256K x 8 bits
Processor Architecture — 32-bit
Integrated USB — Yes
Integrated Ethernet — Yes
Integrated CAN — Yes
Encryption Functions — Yes
Package Type — MAPBGA
Số lượng chân — 144 pins
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
External Memory Interfaces — [DATA_NEEDED: external memory interface details]
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá