MCF52236AF50 vs MCF52212CAE50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52236AF50 bằng NXP Semiconductors và MCF52212CAE50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52236AF50 MCF52212CAE50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Core Frequency 50 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) 64 KB (64K x 8)
RAM Size 32 KB (32K x 8) —
Number of I/O Pins 56 56
Hộp / Vỏ 80-LQFP (14x14 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Oscillator Type Internal —
Communication Interfaces Ethernet (10/100), CAN 2.0B, I2C x2, SPI x2, UART x3 —
ADC 12-bit, up to 8 channels [DATA_NEEDED: exact channel count] —
Timers 4 x 32-bit (capture/compare/PWM) [DATA_NEEDED: PWM channel count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Ethernet Controller Integrated 10/100 MAC + PHY —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free Yes [DATA_NEEDED: lead free]
Packaging Tray —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC, 68k-derived)
CPU Clock Speed — 50 MHz
RAM — 8 KB (8K x 8)
USB Interface — USB On-The-Go (OTG) integrated
UART — 3
SPI — 1
I2C — 2
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá