MCF52236AF50 vs MCF52254AF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52236AF50 bằng NXP Semiconductors và MCF52254AF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52254AF80 MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52236AF50 MCF52254AF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Core Frequency 50 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
RAM Size 32 KB (32K x 8) —
Number of I/O Pins 56 —
Hộp / Vỏ 80-LQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V 3.3 V (3.0 V to 3.6 V)
Oscillator Type Internal —
Communication Interfaces Ethernet (10/100), CAN 2.0B, I2C x2, SPI x2, UART x3 —
ADC 12-bit, up to 8 channels [DATA_NEEDED: exact channel count] 12-bit, 4-channel
Timers 4 x 32-bit (capture/compare/PWM) [DATA_NEEDED: PWM channel count] 4 x 32-bit
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade]
Ethernet Controller Integrated 10/100 MAC + PHY —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Packaging Tray —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum CPU Frequency — 80 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 64 KB
Hộp — 100-LQFP (14x14 mm)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps integrated
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG
CAN Controllers — 2x CAN 2.0B
UART — 3
I2C — 2
SPI — 1
DMA Channels — 8
External Bus — 16-bit (address/data)
Encryption — AES/SHA hardware accelerator, RNG
Cấp MSL — 3 [DATA_NEEDED: per JEDEC J-STD-020 confirmation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá