MCF52236AF50 vs MCF52254CAF66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52236AF50 bằng NXP Semiconductors và MCF52254CAF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52236AF50 MCF52254CAF66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Core Frequency 50 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
RAM Size 32 KB (32K x 8) —
Number of I/O Pins 56 —
Hộp / Vỏ 80-LQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V 3.3 V
Oscillator Type Internal —
Communication Interfaces Ethernet (10/100), CAN 2.0B, I2C x2, SPI x2, UART x3 —
ADC 12-bit, up to 8 channels [DATA_NEEDED: exact channel count] 12-bit
Timers 4 x 32-bit (capture/compare/PWM) [DATA_NEEDED: PWM channel count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Ethernet Controller Integrated 10/100 MAC + PHY —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Heisener distributor listing)
Lead Free Yes —
Packaging Tray —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum CPU Frequency — 66 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Hộp — 100-LQFP (14x14 mm)
Số chân — 100
Ethernet MAC — 10/100 Mbps (MII/RMII)
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG
CAN Controllers — 2x CAN 2.0B
Hardware Encryption — DES/3DES/AES/SHA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá