MCF52236AF50A vs MCF52232CAF50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52236AF50A bằng NXP Semiconductors và MCF52232CAF50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52236AF50A MCF52236AF50A - 50MHz 256KB ColdFire MCU | NXP

MCF52236AF50A - 50MHz 256KB ColdFire MCU | NXP

MCF52236AF50A ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF52232CAF50 MCF52232CAF50 - 32-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

MCF52232CAF50 - 32-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

MCF52232CAF50 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52236AF50A MCF52232CAF50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type 32-bit microcontroller —
Architecture ColdFire V2 RISC —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Flash Memory 256 KB —
Operating Voltage Class 3.3 V —
Hộp 80-LQFP (14 x 14 mm) 80-pin LQFP
Package Type LQFP —
Surface Mount Yes —
Core ColdFire ColdFire V2
Bit Width 32 bit —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Distributor Package Description 80-LQFP (14x14) —
Supplier Packaging Tray —
Datasheet Document MCF52235 ColdFire Microcontroller Data Sheet —
Verified Price Listing From 11.3694 USD —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Processor architecture — RISC
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Flash memory — 128 KB
SRAM — 16 KB
Ethernet interface — Present
Package dimensions — 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Device category — Microcontroller
Manufacturer product family — MCF5223x
Family pin compatibility — Pin-to-pin compatible within like MCF5222x packages
Operating voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
Maximum GPIO count — [DATA_NEEDED: maximum GPIO count]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH status — unknown
AEC-Q100 status — not_applicable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá