MCF52236AF50A vs MCF52234CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52236AF50A bằng NXP Semiconductors và MCF52234CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52236AF50A MCF52236AF50A - 50MHz 256KB ColdFire MCU | NXP

MCF52236AF50A - 50MHz 256KB ColdFire MCU | NXP

MCF52236AF50A ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF52234CAL60 MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 - 60MHz 256KB Flash 32-Bit MCU | NXP

MCF52234CAL60 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52236AF50A MCF52234CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Device Type 32-bit microcontroller —
Architecture ColdFire V2 RISC 32-bit ColdFire
Tần số xung maksimum 50 MHz 60 MHz
Flash Memory 256 KB —
Operating Voltage Class 3.3 V —
Hộp 80-LQFP (14 x 14 mm) 112-LQFP
Package Type LQFP —
Surface Mount Yes —
Core ColdFire ColdFire V2
Bit Width 32 bit —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Distributor Package Description 80-LQFP (14x14) —
Supplier Packaging Tray —
Datasheet Document MCF52235 ColdFire Microcontroller Data Sheet —
Verified Price Listing From 11.3694 USD —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Product Type — 32-bit ColdFire V2 microcontroller
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8)
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O — 73
Ethernet Interface — 10/100 Fast Ethernet controller (FEC) and Ethernet physical layer (EPHY)
Communication Support — CAN module
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 112-LQFP (20 mm x 20 mm)
Terminal Count — 112 terminals
Packaging — Tray
Instruction Set — RISC
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Trạng thái vòng đời — NRND

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá