MCF52236CAF50 vs MCF52223CAF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52236CAF50 bằng NXP Semiconductors và MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52223CAF80 MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP

MCF52223CAF80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52236CAF50 MCF52223CAF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Family MCF5223x —
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Program Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB [DATA_NEEDED: SRAM size]
Supply Voltage (Vdd) 3.0 V to 3.6 V —
Ethernet 10/100 Mbps FEC + integrated EPHY (HP Auto-MDIX) —
ADC 12-bit, 10-channel —
Timers 4 x 32-bit (plus periodic interrupt timers) —
DMA Channels 4 —
UART 3 —
I2C / SPI / I2S Yes —
Hộp 80-LQFP, 14 x 14 mm 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ColdFire V2 (MCF5222x)
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Performance — Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz
Flash Memory — 256KB (256K x 8)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
USB — USB Full-Speed On-The-Go (OTG)
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Product Series — MCF522x (MCF5222x)
Packaging — Tray
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá