MCF52252CAF66 vs MCF51AC128ACFUE So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF52252CAF66 bằng NXP Semiconductors và MCF51AC128ACFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF51AC128ACFUE - 32-bit ColdFire V1 MCU 128KB Flash | NXP
MCF51AC128ACFUE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF52252CAF66 | MCF51AC128ACFUE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Processor | ColdFire V2 | — |
| Core Size | 32-bit | 32-bit single-core |
| Tần số xung maksimum | 66 MHz | 50 MHz |
| Program Memory Size | 256KB (256K x 8) FLASH | 128 KB (128K x 8) Flash |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Connectivity | CANbus, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG | — |
| Peripherals | DMA, LVD, POR, PWM, WDT | — |
| Number of I/O | 56 | — |
| Data RAM Size | [DATA_NEEDED: Data RAM size] | — |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | 64-QFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Package Shape | Square | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Series | MCF5225x | MCF51AC Flexis |
| RTOS Support | MQX RTOS (no additional cost) | — |
| Core | — | ColdFire V1 (V1 ColdFire RISC) |
| RAM Size | — | [DATA_NEEDED: RAM size in KB] |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| I/O Count | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO pins] |
| ADC | — | 12-bit (per datasheet) |
| PWM Channels | — | [DATA_NEEDED: number of PWM channels] |
| Communication Interfaces | — | SCI (UART), SPI, I2C |
| Timers | — | Multiple (per datasheet) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead Free | — | Yes |