MCF52252CAF66 vs MCF52236AF50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52252CAF66 bằng NXP Semiconductors và MCF52236AF50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52252CAF66 MCF52252CAF66 - 66MHz ColdFire V2 MCU, 256KB Flash | NXP

MCF52252CAF66 - 66MHz ColdFire V2 MCU, 256KB Flash | NXP

MCF52252CAF66 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52252CAF66 MCF52236AF50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Program Memory Size 256KB (256K x 8) FLASH —
Program Memory Type FLASH —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
Connectivity CANbus, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG —
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT —
Number of I/O 56 —
Data RAM Size [DATA_NEEDED: Data RAM size] —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Shape Square —
Temperature Grade Industrial —
Series MCF5225x —
RTOS Support MQX RTOS (no additional cost) —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Frequency — 50 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O Pins — 56
Hộp / Vỏ — 80-LQFP (14x14 mm)
Oscillator Type — Internal
Communication Interfaces — Ethernet (10/100), CAN 2.0B, I2C x2, SPI x2, UART x3
ADC — 12-bit, up to 8 channels [DATA_NEEDED: exact channel count]
Timers — 4 x 32-bit (capture/compare/PWM) [DATA_NEEDED: PWM channel count]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Ethernet Controller — Integrated 10/100 MAC + PHY
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free — Yes
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá