MCF52254CAF66 vs MCF52233CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52254CAF66 bằng NXP Semiconductors và MCF52233CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52254CAF66 MCF52233CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Maximum CPU Frequency 66 MHz —
Program Flash 512 KB (512K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Số chân 100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Ethernet MAC 10/100 Mbps (MII/RMII) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
CAN Controllers 2x CAN 2.0B —
ADC 12-bit —
Hardware Encryption DES/3DES/AES/SHA —
Trạng thái RoHS Compliant (per Heisener distributor listing) [DATA_NEEDED: RoHS detail]
Core Processor — ColdFire V2
Core Size — 32-bit
Speed — 60 MHz
Program Memory Size — 256KB (256K x 8) FLASH
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Ethernet — 10/100 Fast Ethernet Controller (FEC) + Ethernet PHY (EPHY)
Series — MCF5223x
Product Category — Microcontrollers (MCU)
Manufacturer Family — ColdFire (MCF522x)
RAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list detail]
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá