MCF52254CAF66 vs MCF52254AF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52254CAF66 bằng NXP Semiconductors và MCF52254AF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52254AF80 MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52254AF80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52254CAF66 MCF52254AF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 (32-bit RISC) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum CPU Frequency 66 MHz 80 MHz
Program Flash 512 KB (512K x 8) 512 KB (512K x 8)
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 64 KB
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Số chân 100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade]
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V (3.0 V to 3.6 V)
Ethernet MAC 10/100 Mbps (MII/RMII) 10/100 Mbps integrated
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
CAN Controllers 2x CAN 2.0B 2x CAN 2.0B
ADC 12-bit 12-bit, 4-channel
Hardware Encryption DES/3DES/AES/SHA —
Trạng thái RoHS Compliant (per Heisener distributor listing) Compliant
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG
UART — 3
I2C — 2
SPI — 1
Timers — 4 x 32-bit
DMA Channels — 8
External Bus — 16-bit (address/data)
Encryption — AES/SHA hardware accelerator, RNG
Cấp MSL — 3 [DATA_NEEDED: per JEDEC J-STD-020 confirmation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá