MCF52254CAF66 vs MCF52259CAG80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52254CAF66 bằng NXP Semiconductors và MCF52259CAG80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52259CAG80 MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52254CAF66 MCF52259CAG80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Maximum CPU Frequency 66 MHz —
Program Flash 512 KB (512K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 64 KB (64K x 8)
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Số chân 100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Ethernet MAC 10/100 Mbps (MII/RMII) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
CAN Controllers 2x CAN 2.0B —
ADC 12-bit 10-bit, 16-channel
Hardware Encryption DES/3DES/AES/SHA —
Trạng thái RoHS Compliant (per Heisener distributor listing) —
Core Processor — ColdFire V2 (MCF5225x)
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Supply Voltage - Operating — 3 V to 3.6 V
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, Ethernet MAC, I2C, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals — DMA, PWM, WDT, RTC, LVI, hardware encryption (DES/3DES/AES)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ECCN — 5A992.c
Introduction Date — 2009-01-24
Estimated EOL Date — 2028
Đông trùng haogen — Compliant
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá