MCF52256AG80 vs MCF52259CAG80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52256AG80 bằng NXP Semiconductors và MCF52259CAG80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52256AG80 MCF52256AG80 - 32-bit 80MHz ColdFire V2 MCU | NXP

MCF52256AG80 - 32-bit 80MHz ColdFire V2 MCU | NXP

MCF52256AG80 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF52259CAG80 MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52256AG80 MCF52259CAG80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2 (MCF5225x)
Core Size 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 512 KB (512K x 8)
Program Memory Type FLASH —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Processor Series MCF522x —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Integrated Peripherals USB, Ethernet, CAN, encryption functions —
RTOS Support MQX RTOS (free of charge) —
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
SRAM — 64 KB (64K x 8)
Supply Voltage - Operating — 3 V to 3.6 V
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, Ethernet MAC, I2C, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals — DMA, PWM, WDT, RTC, LVI, hardware encryption (DES/3DES/AES)
ADC — 10-bit, 16-channel
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ECCN — 5A992.c
Introduction Date — 2009-01-24
Estimated EOL Date — 2028
Đông trùng haogen — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá