MCF52256CVN66 vs MCF52233CVM60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52256CVN66 bằng NXP Semiconductors và MCF52233CVM60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52256CVN66 MCF52233CVM60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Product Type 32-bit microcontroller —
Processor Core ColdFire V2 —
Tần số xung maksimum 66 MHz 60 MHz
Flash Memory 256 KB —
Flash Organization 256K x 8 bits —
Processor Architecture 32-bit —
Integrated USB Yes —
Integrated Ethernet Yes —
Integrated CAN Yes —
Encryption Functions Yes —
Hộp 144-MAPBGA (13 x 13 mm) 121-MAPBGA (12x12 mm, 0.8 mm pitch)
Package Type MAPBGA —
Số lượng chân 144 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount (BGA)
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage] 3.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial)
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
External Memory Interfaces [DATA_NEEDED: external memory interface details] —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: number of I/O pins] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Core Architecture — ColdFire V2 (CFV2) 32-bit RISC
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 32 KB
Ethernet — 10/100 MAC with MII/RMII interface
USB — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG with on-chip transceiver
CAN — 1x CAN 2.0B controller
UART — 3 (one with IrDA)
I2C — 2
QSPI — 1
ADC — 12-bit, 8 channels
DMA Channels — 16 (eDMA)
Timers — 4 x 32-bit (plus PIT/RTC)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Supply Current (typical) — [DATA_NEEDED: ICC typical]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá