MCF52258CAG66 vs MCF52100CAE66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52258CAG66 bằng NXP Semiconductors và MCF52100CAE66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52100CAE66 MCF52100CAE66 - 32-bit ColdFire V2 MCU, 66MHz, 64KB Flash | NXP

MCF52100CAE66 - 32-bit ColdFire V2 MCU, 66MHz, 64KB Flash | NXP

MCF52100CAE66 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52258CAG66 MCF52100CAE66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture ColdFire V2 (MCF5225x family) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum CPU Frequency 66 MHz —
Program Memory Size 512 KB Flash —
RAM Size 64 KB —
ADC 12-bit, up to 8 channels 12-bit
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
CAN CAN 2.0B —
Encryption AES, DES/3DES, MD5, SHA-1 —
UART 3 —
I2C 2 —
Timers 4 x 32-bit (GPT/PWM) 16-bit
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply voltage range] 3.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 64-pin LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Core — ColdFire V2
Core Size — 32-bit
Max CPU Frequency — 66 MHz
Performance (Dhrystone 2.1) — 76 MIPS
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
RAM — Up to 16 KB
Number of I/O — 43
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
Number of UART — 3
Number of I2C — 2
Number of SPI — 1
Peripherals — DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — QFP
Series — MCF521xx
Part Status — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá