MCF52258CAG66 vs MCF52259CAG80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52258CAG66 bằng NXP Semiconductors và MCF52259CAG80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52259CAG80 MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52258CAG66 MCF52259CAG80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (MCF5225x family) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum CPU Frequency 66 MHz —
Program Memory Size 512 KB Flash —
RAM Size 64 KB —
ADC 12-bit, up to 8 channels 10-bit, 16-channel
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
CAN CAN 2.0B —
Encryption AES, DES/3DES, MD5, SHA-1 —
UART 3 —
I2C 2 —
Timers 4 x 32-bit (GPT/PWM) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] -40C to +85C
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ColdFire V2 (MCF5225x)
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 64 KB (64K x 8)
Supply Voltage - Operating — 3 V to 3.6 V
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, Ethernet MAC, I2C, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals — DMA, PWM, WDT, RTC, LVI, hardware encryption (DES/3DES/AES)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ECCN — 5A992.c
Introduction Date — 2009-01-24
Estimated EOL Date — 2028
Đông trùng haogen — Compliant
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá