MCF52258VN80 vs MCF52258VN80J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52258VN80 bằng NXP Semiconductors và MCF52258VN80J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52258VN80 MCF52258VN80 - ColdFire V2 MCU, 512KB Flash, 80MHz | NXP

MCF52258VN80 - ColdFire V2 MCU, 512KB Flash, 80MHz | NXP

MCF52258VN80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52258VN80 MCF52258VN80J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 (32-bit RISC) —
CPU Frequency 80 MHz —
Program Memory 512 KB Flash —
RAM 64 KB —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V
Hộp 144-MAPBGA (13x13 mm) —
GPIO Count 96 —
Ethernet MAC 10/100 Mbps with MII/RMII —
USB Controller USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG —
CAN Controllers 2x CAN 2.0B —
UART 3 —
I2C 2 —
QSPI 1 —
ADC 8-channel, 10-bit —
External Bus 16-bit (address/data) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ColdFire V2
Core Size — 32-Bit Single-Core
Clock Speed — 80 MHz
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8) Flash
RAM Size — 64 KB (64K x 8)
Number of I/O — 96
Hộp / Vỏ — 144-MAPBGA (13x13 mm)
Oscillator Type — Internal
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals — DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Program Memory Type — Flash
Packaging — Tray
Series — MCF5225x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá