MCF52259CAG80 vs MCF5249LPV120 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52259CAG80 bằng NXP Semiconductors và MCF5249LPV120 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52259CAG80 MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 512KB | NXP

MCF52259CAG80 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF5249LPV120 MCF5249LPV120 - Coldfire V2 120MHz 32-bit MCU, 144-LQFP | NXP

MCF5249LPV120 - Coldfire V2 120MHz 32-bit MCU, 144-LQFP | NXP

MCF5249LPV120 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52259CAG80 MCF5249LPV120
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Core Processor ColdFire V2 (MCF5225x) Coldfire V2
Core Size 32-Bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 64 KB (64K x 8) —
Supply Voltage - Operating 3 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet MAC, I2C, SPI, UART/USART, USB OTG I2C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, PWM, WDT, RTC, LVI, hardware encryption (DES/3DES/AES) DMA, I2S, POR, Serial Audio, WDT
ADC 10-bit, 16-channel —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] 34
ECCN 5A992.c —
Introduction Date 2009-01-24 —
Estimated EOL Date 2028 —
Đông trùng haogen Compliant —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Speed — 120 MHz
Program Memory Size — ROMless (external bus)
Program Memory Type — ROMless
RAM Size — 96 KB (96K x 8)
Oscillator Type — External
Hộp / Vỏ — 144-LQFP (20x20 mm)
Series — MCF524x
Packaging — Tray
Part Status — Obsolete
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá