MCF52264AF80 vs MCF52236AF50 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF52264AF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52236AF50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52236AF50 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 50MHz | NXP
MCF52236AF50 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF52264AF80 | MCF52236AF50 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Processor | ColdFire V2 | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | — |
| Flash Memory | 256KB (256K x 8) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | — |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| USB | USB 2.0 device/host on-chip | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC on-chip | — |
| CAN | CAN 2.0B controller on-chip | — |
| Family | MCF5225x (MCF522XX) | — |
| Peripheral Features | USB, Ethernet, CAN, encryption functions | — |
| RTOS Support | MQX RTOS (no additional cost) | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| SRAM | [DATA_NEEDED: SRAM size] | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Core Architecture | — | ColdFire V2 (32-bit RISC) |
| Core Frequency | — | 50 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 256 KB (256K x 8) |
| RAM Size | — | 32 KB (32K x 8) |
| Number of I/O Pins | — | 56 |
| Hộp / Vỏ | — | 80-LQFP (14x14 mm) |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Communication Interfaces | — | Ethernet (10/100), CAN 2.0B, I2C x2, SPI x2, UART x3 |
| ADC | — | 12-bit, up to 8 channels [DATA_NEEDED: exact channel count] |
| Timers | — | 4 x 32-bit (capture/compare/PWM) [DATA_NEEDED: PWM channel count] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Ethernet Controller | — | Integrated 10/100 MAC + PHY |
| Lead Free | — | Yes |