MCF52264AF80 vs MCF52256AG80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52264AF80 bằng NXP Semiconductors và MCF52256AG80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52264AF80 MCF52264AF80 - 80MHz ColdFire V2 MCU, 256KB Flash | NXP

MCF52264AF80 - 80MHz ColdFire V2 MCU, 256KB Flash | NXP

MCF52264AF80 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF52256AG80 MCF52256AG80 - 32-bit 80MHz ColdFire V2 MCU | NXP

MCF52256AG80 - 32-bit 80MHz ColdFire V2 MCU | NXP

MCF52256AG80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52264AF80 MCF52256AG80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Flash Memory 256KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +105C —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB USB 2.0 device/host on-chip —
Ethernet 10/100 Mbps MAC on-chip —
CAN CAN 2.0B controller on-chip —
Family MCF5225x (MCF522XX) —
Peripheral Features USB, Ethernet, CAN, encryption functions —
RTOS Support MQX RTOS (no additional cost) MQX RTOS (free of charge)
Packaging Tray —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] ROHS3 Compliant
Program Memory Type — FLASH
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Processor Series — MCF522x
Integrated Peripherals — USB, Ethernet, CAN, encryption functions
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá