MCF5232CVM100 vs MCF5235CVM100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5232CVM100 bằng NXP Semiconductors và MCF5235CVM100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5232CVM100 MCF5232CVM100 - ColdFire V2 MPU, 100MHz, 196-LBGA | NXP

MCF5232CVM100 - ColdFire V2 MPU, 100MHz, 196-LBGA | NXP

MCF5232CVM100 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF5235CVM100 MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5232CVM100 MCF5235CVM100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) ColdFire V2 (32-bit)
Core Frequency 100 MHz —
Performance 125 Dhrystone 2.1 MIPS —
On-chip SRAM 64 KB 64 kB
On-chip Cache 8 KB I-cache / 8 KB D-cache (configurable) —
On-chip ROM ROMless ROMless
Ethernet MAC 10/100 Mbps (FEC) 10/100 Mbps Fast Ethernet MAC
Enhanced Timer (eTPU) 16 channels —
Encryption Accelerator Hardware-accelerated (integrated) —
DMA 4-channel + external request/acknowledge —
External Bus Interface 32-bit (SRAM/ROM/Flash/DDR) —
Hộp 196-LBGA (MAP-BGA) 15x15 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Điện áp cung cấp 1.5V core / 3.3V I/O (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Maximum Core Frequency — 100 MHz
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: core and I/O voltage levels]
Package Type — 256-MAPBGA (17x17 mm)
Enhanced Time Processing Unit (eTPU) — 16 channels
Hardware Encryption Accelerator — Yes (SEC block)
External Memory Interface — SDRAM / SRAM / ROM controller (32-bit)
DMA Channels — [DATA_NEEDED: number of DMA channels]
UART / SCI Channels — [DATA_NEEDED: number of UART channels]
QSPI / SPI — Yes
I2C Controller — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial temp grade]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá