MCF5232CVM100 vs MCF5274LVM166J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5232CVM100 bằng NXP Semiconductors và MCF5274LVM166J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5232CVM100 MCF5232CVM100 - ColdFire V2 MPU, 100MHz, 196-LBGA | NXP

MCF5232CVM100 - ColdFire V2 MPU, 100MHz, 196-LBGA | NXP

MCF5232CVM100 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF5274LVM166J MCF5274LVM166J - ColdFire V2 MPU, 166MHz, 64KB SRAM | NXP

MCF5274LVM166J - ColdFire V2 MPU, 166MHz, 64KB SRAM | NXP

MCF5274LVM166J ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5232CVM100 MCF5274LVM166J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) 32-Bit
Core Frequency 100 MHz —
Performance 125 Dhrystone 2.1 MIPS —
On-chip SRAM 64 KB 64 KB
On-chip Cache 8 KB I-cache / 8 KB D-cache (configurable) —
On-chip ROM ROMless ROMless (external flash required)
Ethernet MAC 10/100 Mbps (FEC) —
Enhanced Timer (eTPU) 16 channels —
Encryption Accelerator Hardware-accelerated (integrated) —
DMA 4-channel + external request/acknowledge —
External Bus Interface 32-bit (SRAM/ROM/Flash/DDR) —
Hộp 196-LBGA (MAP-BGA) 15x15 mm 196-MAPBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Điện áp cung cấp 1.5V core / 3.3V I/O (typical) [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core — ColdFire V2
Core Count — Single-core
Maximum Clock Speed — 166 MHz
Number of I/O Pins — 61
Oscillator Type — External
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Lead-Free — Yes
Series — MCF527x
USB Interface — USB device/host/OTG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá