MCF5232CVM100J vs MCF5232CVM150 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5232CVM100J bằng NXP Semiconductors và MCF5232CVM150 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5232CVM100J MCF5232CVM100J - ColdFire V2 32-bit MPU 100MHz 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM100J - ColdFire V2 32-bit MPU 100MHz 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM100J ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF5232CVM150 MCF5232CVM150 - 150MHz ColdFire V2 MPU, 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM150 - 150MHz ColdFire V2 MPU, 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM150 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5232CVM100J MCF5232CVM150
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC, M68k-derived) ColdFire V2 (32-bit)
Core Frequency 100 MHz —
On-chip SRAM 64 KB 64 KB
Program Memory ROMless (external flash required) ROMless (external memory interface)
Hộp 196-LBGA / MAP-BGA (15 x 15 mm) 196-LBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Ethernet MAC 10/100 Mbps Fast Ethernet (MII/RMII) 10/100 Mbps Fast Ethernet MAC
DMA Channels 16 channels —
UART 2 x UART —
I2C 2 x I2C —
SPI 1 x queued SPI (QSPI) —
Timers 4 x 32-bit timers —
Hardware Encryption Not present on MCF5232 (see MCF5234/5235) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial, estimated)
Supply Voltage (Core) 1.5 V —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Processor — Coldfire V2
Core Size — 32-Bit Single-Core
Maximum Clock Speed — 150 MHz
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
Peripherals — eTPU, serial communications, timers
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO voltage]
Series — MCF523x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá