MCF5232CVM100J vs MCF5272CVM66J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5232CVM100J bằng NXP Semiconductors và MCF5272CVM66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5232CVM100J MCF5232CVM100J - ColdFire V2 32-bit MPU 100MHz 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM100J - ColdFire V2 32-bit MPU 100MHz 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM100J ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF5272CVM66J MCF5272CVM66J - 66MHz ColdFire V2 MPU 16KB ROM 196-LBGA | NXP

MCF5272CVM66J - 66MHz ColdFire V2 MPU 16KB ROM 196-LBGA | NXP

MCF5272CVM66J ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5232CVM100J MCF5272CVM66J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC, M68k-derived) —
Core Frequency 100 MHz —
On-chip SRAM 64 KB —
Program Memory ROMless (external flash required) —
Hộp 196-LBGA / MAP-BGA (15 x 15 mm) 196-LBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Ethernet MAC 10/100 Mbps Fast Ethernet (MII/RMII) —
DMA Channels 16 channels Multiple (Ethernet + USB dedicated)
UART 2 x UART 2
I2C 2 x I2C —
SPI 1 x queued SPI (QSPI) —
Timers 4 x 32-bit timers 4 x 16-bit
Hardware Encryption Not present on MCF5232 (see MCF5234/5235) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Supply Voltage (Core) 1.5 V —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ColdFire V2 (32-bit)
Core Clock Speed — 66 MHz
Program Memory (ROM) — 16 KB (4K x 32)
RAM Size — 4 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Number of I/O — 32
Ethernet — 10/100 MAC with MII interface
USB — USB 1.1 full-speed device
Serial Interfaces — I2C, QSPI
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá