MCF5233CVM100 vs MCF5233CVM150J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5233CVM100 bằng NXP Semiconductors và MCF5233CVM150J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5233CVM150J MCF5233CVM150J - ColdFire V2 MPU 150MHz 256-MAPBGA | NXP

MCF5233CVM150J - ColdFire V2 MPU 150MHz 256-MAPBGA | NXP

MCF5233CVM150J ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5233CVM100 MCF5233CVM150J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit) ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived)
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
On-chip SRAM 64 KB 64 KB
Program Memory ROMless (external memory required) ROMless (external flash/ROM required)
Instruction Cache 32 KB (4-way set-associative) —
Hộp 256-MAPBGA, 17x17 mm 256-MAPBGA (17x17 mm)
Ethernet MAC 10/100 Mbps (MII/RMII) 10/100 Mbps (FEC)
Enhanced Time Processing Unit (eTPU) 16 channels —
Hardware Encryption Yes (hardware-accelerated) —
Operating Voltage (Core) 1.5 V —
Operating Voltage (I/O) 3.3 V —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: full Min/Max values] —
External Memory Bus 32-bit SDRAM / DDR support —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, per NXP datasheet) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status from NXP product page]
Lead-Free Yes —
MSL (Moisture Sensitivity Level) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core Frequency — 150 MHz
Số chân — 256
Terminal Form — BALL
Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C)
Supply Voltage (Core) — 1.5 V typical
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V typical
UART — 3 channels
I2C — 2 channels
CAN — CAN 2.0B, 1 channel
DMA Channels — 16
Timers — 4 x 32-bit
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020, BGA floor life 168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá