MCF5234CVM150J vs MCF5234CVM100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5234CVM150J bằng NXP Semiconductors và MCF5234CVM100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5234CVM150J MCF5234CVM150J - 150MHz ColdFire V2 MCU 256-MAPBGA | NXP

MCF5234CVM150J - 150MHz ColdFire V2 MCU 256-MAPBGA | NXP

MCF5234CVM150J Obsolete
NXP Semiconductors
MCF5234CVM100 MCF5234CVM100 - 100MHz ColdFire V2 MCU, 64KB SRAM | NXP

MCF5234CVM100 - 100MHz ColdFire V2 MCU, 64KB SRAM | NXP

MCF5234CVM100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5234CVM150J MCF5234CVM100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Core ColdFire V2 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 150 MHz —
On-chip SRAM 64 KB —
External Memory Support ROMless (SRAM/Flash/SDRAM external) —
Program Memory Type ROMless —
Maximum I/O Count 97 —
Hộp / Vỏ 256-MAPBGA (17x17 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Ethernet MAC 10/100 Mbps Fast Ethernet (MII/RMII) 10/100 Mbps (FEC)
CAN Controllers 2x CAN 2.0B —
UART 3x —
I2C 2x —
QSPI 1x —
DMA Channels 16-channel 4 x 32-bit
Hardware Encryption ColdFire eMAC (AES/DES/3DES) —
Điện áp cung cấp 1.5 V core / 3.3 V I/O —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact temp grade] -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: official JEDEC MSL rating] 3
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: verify per NXP product page] —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC, 4-stage pipeline)
Core Frequency — 100 MHz
On-Chip SRAM — 64 KB
Flash / ROM — ROMless (external bus)
Operating Voltage — 3.0 V to 3.3 V
Hộp — 256-ball MAPBGA (17x17 mm)
eTPU Channels — 16
UART / I2C / SPI / CAN — 3 UARTs / 2 I2C / 1 QSPI / 1 CAN 2.0B
External Bus — 32-bit with chip-select logic
Encryption Accelerator — Hardware (DES/3DES/AES, family-dependent)
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá