MCF5235CVF150 vs MCF5235CVM100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5235CVF150 bằng NXP Semiconductors và MCF5235CVM100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5235CVF150 MCF5235CVF150 - ColdFire V2 150MHz 32-bit MPU | NXP | 256-MAPBGA

MCF5235CVF150 - ColdFire V2 150MHz 32-bit MPU | NXP | 256-MAPBGA

MCF5235CVF150 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF5235CVM100 MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5235CVF150 MCF5235CVM100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ColdFire V2 ColdFire V2 (32-bit)
Core Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 150 MHz —
On-chip SRAM 64 KB 64 kB
Program Memory Type ROMless (external boot) —
Number of I/O Lines 113 —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Điện áp cung cấp 1.5 V core / 3.3 V I/O (see datasheet) —
Oscillator Type External —
DMA Channels 8 [DATA_NEEDED: number of DMA channels]
Timers 4 x 32-bit —
Ethernet 10/100 Mbps Fast Ethernet Controller (FEC, MII/RMII) —
Operating Temperature Grade Industrial —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
External Bus 32-bit SDRAM controller + glueless SRAM/ROM/Flash —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Maximum Core Frequency — 100 MHz
On-chip ROM — ROMless
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: core and I/O voltage levels]
Package Type — 256-MAPBGA (17x17 mm)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps Fast Ethernet MAC
Enhanced Time Processing Unit (eTPU) — 16 channels
Hardware Encryption Accelerator — Yes (SEC block)
External Memory Interface — SDRAM / SRAM / ROM controller (32-bit)
UART / SCI Channels — [DATA_NEEDED: number of UART channels]
QSPI / SPI — Yes
I2C Controller — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial temp grade]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá