MCF5235CVM100 vs MCF5282CVF66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5235CVM100 bằng NXP Semiconductors và MCF5282CVF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5235CVM100 MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5235CVM100 MCF5282CVF66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum Core Frequency 100 MHz —
On-chip SRAM 64 kB —
On-chip ROM ROMless —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: core and I/O voltage levels] —
Package Type 256-MAPBGA (17x17 mm) —
Ethernet MAC 10/100 Mbps Fast Ethernet MAC —
Enhanced Time Processing Unit (eTPU) 16 channels —
Hardware Encryption Accelerator Yes (SEC block) —
External Memory Interface SDRAM / SRAM / ROM controller (32-bit) —
DMA Channels [DATA_NEEDED: number of DMA channels] 4 (32-bit)
UART / SCI Channels [DATA_NEEDED: number of UART channels] —
QSPI / SPI Yes —
I2C Controller Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temp grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Frequency — 66 MHz
Program Memory — 512 KB Flash (512K x 8)
SRAM — 64 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V (on-chip LDO generates 1.5 V core)
I/O Count — 142
Hộp — 256-MAPBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch)
Ethernet — 10/100 Mbps MAC (MII/RMII)
CAN — 2 x CAN 2.0A/B
UART — 3
I2C — 2
QSPI — 1
ADC — 8-channel, 10-bit
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (commercial 'C' suffix in MAPBGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá