MCF5235CVM100J vs MCF5234CVM100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5235CVM100J bằng NXP Semiconductors và MCF5234CVM100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5235CVM100J MCF5235CVM100J - ColdFire V2 100MHz MCU 256-MAPBGA | NXP

MCF5235CVM100J - ColdFire V2 100MHz MCU 256-MAPBGA | NXP

MCF5235CVM100J Obsolete
NXP Semiconductors
MCF5234CVM100 MCF5234CVM100 - 100MHz ColdFire V2 MCU, 64KB SRAM | NXP

MCF5234CVM100 - 100MHz ColdFire V2 MCU, 64KB SRAM | NXP

MCF5234CVM100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5235CVM100J MCF5234CVM100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Core Processor ColdFire V2 —
Core Size 32-Bit —
Maximum Clock Speed 100 MHz —
Program Memory Type ROMless —
On-chip SRAM 64 KB —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm) 256-ball MAPBGA (17x17 mm)
Number of I/O 113 —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, WDT —
Ethernet MAC 10/100 Mbps with MII/RMII 10/100 Mbps (FEC)
Time Processing Unit 16-channel eTPU —
Hardware Encryption DES/3DES/AES/SHA-1 accelerator —
CAN Controllers 2x CAN 2.0B —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC, 4-stage pipeline)
Core Frequency — 100 MHz
On-Chip SRAM — 64 KB
Flash / ROM — ROMless (external bus)
Operating Voltage — 3.0 V to 3.3 V
eTPU Channels — 16
DMA Channels — 4 x 32-bit
UART / I2C / SPI / CAN — 3 UARTs / 2 I2C / 1 QSPI / 1 CAN 2.0B
External Bus — 32-bit with chip-select logic
Encryption Accelerator — Hardware (DES/3DES/AES, family-dependent)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá