MCF5235CVM150J vs MCF5270CVM150-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5235CVM150J bằng NXP Semiconductors và MCF5270CVM150-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5270CVM150-FR MCF5270CVM150-FR - ColdFire V2 32-bit 150MHz MCU | NXP

MCF5270CVM150-FR - ColdFire V2 32-bit 150MHz MCU | NXP

MCF5270CVM150-FR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5235CVM150J MCF5270CVM150-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2
Core Size 32-bit 32-Bit
Maximum Clock Speed 150 MHz 150 MHz
Program Memory Type ROMless ROMless
Internal SRAM 64 KB —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet 10/100, I2C, SPI, UART/USART EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, WDT, eTPU, hardware encryption accelerator DMA, WDT
eTPU Channels 16 —
Number of I/O 97 97
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm) 196-PBGA (15x15 mm) MAPBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 256-MAPBGA —
Series MCF523x MCF527x
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage] —
Part Status Obsolete (End of Life) Not For New Designs (per third-party listing)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance details] —
Number of Cores — 1 (Single-Core)
RAM Size — 64K x 8
Supply Voltage (Vcc/Vdd) — 1.4 V to 1.6 V
Data Converters — None
Oscillator Type — External

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá