MCF5249LAG120 vs MCF5272VM66J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5249LAG120 bằng NXP Semiconductors và MCF5272VM66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5249LAG120 - ColdFire V2 32-bit 120MHz MCU 144-LQFP | NXP
MCF5249LAG120 ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MCF5272VM66J - ColdFire V2 66MHz 32-Bit MCU 16KB ROM | NXP
MCF5272VM66J ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5249LAG120 | MCF5272VM66J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Processor | ColdFire V2 | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Max Clock Speed | 120 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless | — |
| SRAM | 96 KB | — |
| Performance | Approx. 1.3 mW/MHz; ColdFire V2 family delivers over 125 Dhrystone 2.1 MIPS @ 140 MHz | — |
| Connectivity | I2C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | DMA, I2S, POR, Serial Audio, WDT | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: Number of GPIO] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] | [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm) | 196-LBGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | MCF524x | — |
| Part Status | End of Life (not for new designs) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | Compliant |
| Core Architecture | — | ColdFire V2 (68k-derived RISC) |
| Core Width | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 66 MHz |
| MIPS Performance | — | 63 MIPS |
| On-Chip Memory (ROM) | — | 16 KB (4K x 32) |
| Instruction Set | — | ColdFire V2 (variable-length instructions) |
| On-Chip RAM | — | [DATA_NEEDED: on-chip SRAM size] |
| External Bus Interface | — | [DATA_NEEDED: bus width/type] |
| Pb-Free Terminal Finish (J suffix) | — | Yes (Pb-free) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Product Family | — | MCF527x ColdFire V2 |