MCF5251CVM140 vs MCF5251VM140 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5251CVM140 bằng NXP Semiconductors và MCF5251VM140 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5251CVM140 - ColdFire V2 140MHz MPU, USB-OTG, 225-MAPBGA | NXP
MCF5251CVM140 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5251CVM140 | MCF5251VM140 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | ColdFire V2 (32-bit) | ColdFire V2 (32-bit) |
| Maximum Core Frequency | 140 MHz | — |
| Core Type | 32-Bit MPU | — |
| Program Memory Type | ROMless (external flash required) | — |
| Hộp | 225-MAPBGA (13x13 mm, also described as 225-LFBGA) | 225-MAPBGA (13x13 mm) |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: core/IO voltage range] | — |
| USB Interface | USB-OTG with integrated PHY (Host + Function) | USB-OTG (integrated) |
| Enhanced MAC (eMAC) | Yes - hardware multiply-accumulator | — |
| Real-Time Clock | Yes - tamper-proof RTC | Yes, tamper-proof on-chip RTC |
| Ethernet | 10/100 MAC (on selected family members) | — |
| External Bus Interface | 32-bit with SDRAM controller and chip-select logic | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, inferred from CVM suffix) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm RoHS declaration] | Compliant (per DigiKey listing) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: confirm lead-free] | — |
| Family | — | MCF525x (AMADEUS+USB) |
| Maximum CPU Clock | — | 140 MHz |
| Program Memory | — | ROMless (external flash boot) |
| On-chip MAC Unit | — | eMAC (enhanced multiplier-accumulator) |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (0C to +70C) |
| Supply Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: Vdd core] |
| Supply Voltage (I/O) | — | [DATA_NEEDED: Vdd I/O] |
| Trạng thái vòng đời | — | End-of-Life (EOL) per NXP product page |