MCF5251VM140 vs MCF5213LCVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5251VM140 bằng NXP Semiconductors và MCF5213LCVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5251VM140 MCF5251VM140 - ColdFire V2 32-Bit MPU 140MHz | NXP

MCF5251VM140 - ColdFire V2 32-Bit MPU 140MHz | NXP

MCF5251VM140 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5251VM140 MCF5213LCVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit) —
Family MCF525x (AMADEUS+USB) —
Maximum CPU Clock 140 MHz —
Program Memory ROMless (external flash boot) —
On-chip MAC Unit eMAC (enhanced multiplier-accumulator) —
USB Interface USB-OTG (integrated) —
Real-Time Clock Yes, tamper-proof on-chip RTC —
Hộp 225-MAPBGA (13x13 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Operating Temperature Grade Commercial (0C to +70C) —
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: Vdd core] —
Supply Voltage (I/O) [DATA_NEEDED: Vdd I/O] —
Trạng thái RoHS Compliant (per DigiKey listing) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái vòng đời End-of-Life (EOL) per NXP product page —
Core — ColdFire V2 (MCF521x family)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) flash
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O — 56
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VDD range]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Hộp / Vỏ — 81-MAPBGA (10 x 10 mm)
Packaging — Tray
Oscillator Type — Internal
Connectivity — 3 x UART, 1 x CAN 2.0B, I2C, QSPI
Peripherals — DMA, PWM, ADC, timers, watchdog
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá