MCF5253VM140 vs MCF5251VM140 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5253VM140 bằng NXP Semiconductors và MCF5251VM140 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5253VM140 - ColdFire V2 32-bit MPU 140MHz 225-MAPBGA | NXP
MCF5253VM140 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5253VM140 | MCF5251VM140 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | ColdFire V2 (M68k-based) with eMAC | ColdFire V2 (32-bit) |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 140 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | — |
| Internal RAM Size | 128 KB (128K x 8) | — |
| Hộp / Vỏ | 225-LFBGA / 225-MAPBGA (13 x 13 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: I/O count from datasheet] | — |
| Oscillator Type | External | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V core / 3.3 V I/O (typical; see datasheet) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temperature range] | — |
| USB Interface | USB On-The-Go (OTG) with integrated PHY | USB-OTG (integrated) |
| Ethernet | 10/100 Fast Ethernet Controller (FEC) | — |
| Real-Time Clock | Tamper-proof RTC on-chip | Yes, tamper-proof on-chip RTC |
| External Memory Bus | SDRAM, SRAM, NOR flash, NAND flash controller | — |
| Serial Peripherals | 2x UART, 2x I2C, 1x QSPI, 4-ch PWM | — |
| Compliance / RoHS | [DATA_NEEDED: compliance status] | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for MAPBGA) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Family | — | MCF525x (AMADEUS+USB) |
| Maximum CPU Clock | — | 140 MHz |
| Program Memory | — | ROMless (external flash boot) |
| On-chip MAC Unit | — | eMAC (enhanced multiplier-accumulator) |
| Hộp | — | 225-MAPBGA (13x13 mm) |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (0C to +70C) |
| Supply Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: Vdd core] |
| Supply Voltage (I/O) | — | [DATA_NEEDED: Vdd I/O] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per DigiKey listing) |
| Trạng thái vòng đời | — | End-of-Life (EOL) per NXP product page |