MCF5270CVM150 vs MCF5232CVM150 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5270CVM150 bằng NXP Semiconductors và MCF5232CVM150 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5270CVM150 MCF5270CVM150 - ColdFire V2 MPU 150MHz 196-LBGA | NXP

MCF5270CVM150 - ColdFire V2 MPU 150MHz 196-LBGA | NXP

MCF5270CVM150 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF5232CVM150 MCF5232CVM150 - 150MHz ColdFire V2 MPU, 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM150 - 150MHz ColdFire V2 MPU, 64KB SRAM | NXP

MCF5232CVM150 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5270CVM150 MCF5232CVM150
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum 150 MHz —
Program Memory Type ROMless —
RAM Size 64 KB (on-chip SRAM) —
Data Converters [DATA_NEEDED: A/D channels and resolution] —
Connectivity EBI/EMI, Ethernet (10/100), I2C, SPI, UART/USART —
Number of I/O 97 [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
Peripherals DMA, WDT eTPU, serial communications, timers
DMA Channels 4 (with external request/acknowledge) —
Supply Voltage (Vcc/Vdd) 1.4 V to 1.6 V (core) —
Oscillator Type External —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (TA) -40C to +85C (industrial, estimated)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 196-LBGA (MAPBGA), 15 x 15 mm 196-LBGA (15x15 mm)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit)
Maximum Clock Speed — 150 MHz
On-chip SRAM — 64 KB
Program Memory — ROMless (external memory interface)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps Fast Ethernet MAC
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO voltage]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Series — MCF523x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá