MCF5270CVM150 vs MCF5271CVM150 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5270CVM150 bằng NXP Semiconductors và MCF5271CVM150 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5270CVM150 MCF5270CVM150 - ColdFire V2 MPU 150MHz 196-LBGA | NXP

MCF5270CVM150 - ColdFire V2 MPU 150MHz 196-LBGA | NXP

MCF5270CVM150 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF5271CVM150 MCF5271CVM150 - ColdFire V2 150MHz MCU | NXP Semiconductors

MCF5271CVM150 - ColdFire V2 150MHz MCU | NXP Semiconductors

MCF5271CVM150 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5270CVM150 MCF5271CVM150
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2
Core Size 32-Bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 150 MHz —
Program Memory Type ROMless ROMless (external memory required)
RAM Size 64 KB (on-chip SRAM) 64 KB
Data Converters [DATA_NEEDED: A/D channels and resolution] —
Connectivity EBI/EMI, Ethernet (10/100), I2C, SPI, UART/USART EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART
Number of I/O 97 97
Peripherals DMA, WDT DMA, Watchdog Timer (WDT)
DMA Channels 4 (with external request/acknowledge) —
Supply Voltage (Vcc/Vdd) 1.4 V to 1.6 V (core) —
Oscillator Type External External
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (TA) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 196-LBGA (MAPBGA), 15 x 15 mm 196-LBGA / MAPBGA (15x15 mm)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant (per NXP product page)
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Maximum Clock Speed — 150 MHz
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
Ethernet — 10/100 MAC integrated
Part Status — Not Recommended for New Designs (NRND)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá